扣押
kòu yāㄎㄡˋ ㄧㄚ
Phồn thể: 扣押
HSK 3.0 · 7–9
扣押 (kòu yā) nghĩa là to detain; to hold in custody; to distrain; to seize property.
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to detain; to hold in custody; to distrain; to seize property
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHẤU · 6 nét
ÁP · 8 nét