扣
kòuㄎㄡˋ
Phồn thể: 扣
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ, vocab.word.pos.g)
to fasten; to button; button; buckle; knot; to arrest; to confiscate; to deduct (money); discount; to knock; to smash, spike or dunk (a ball); to cover (with a bowl etc); (fig.) to tag a label on sb; (Tw) (loanword) code
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHẤU · 6 nét