Bỏ qua, tới nội dung

扑克

pū kèㄆㄨ ㄎㄜˋ

Phồn thể: 撲克

HSK 3.0 · 7–9

扑克 (pū kè) nghĩa là poker (game) (loanword); playing cards.

Nghĩa(danh từ)

poker (game) (loanword); playing cards

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

5 nét

KHẮC · 7 nét

lượng từ: gam (đơn vị khối lượng); khắc phục, vượt qua (克服); (viết tắt) Croatia