Bỏ qua, tới nội dung

扑

pūㄆㄨ

Phồn thể: 撲

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, từ tượng thanh)

to throw oneself at; to pounce on; to devote one's energies; to flap; to flutter; to dab; to pat; to bend over

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

5 nét