Bỏ qua, tới nội dung

懂事

dǒng shìㄉㄨㄥˇ ㄕˋ

Phồn thể: 懂事

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(tính từ, động từ)

to grow beyond the naivete of childhood; to be aware of what is going on in the world; (esp. of a child) sensible; thoughtful; intelligent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỔNG · 15 nét

hiểu, biết

SỰ · 8 nét

việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay