Bỏ qua, tới nội dung

仁慈

rén cíㄖㄣˊ ㄘˊ

Phồn thể: 仁慈

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

benevolent; charitable; kind; kindly; kindness; merciful

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

4 nét

13 nét