慈善
cí shànㄘˊ ㄕㄢˋ
Phồn thể: 慈善
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
benevolent; charitable
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
THIỆN · 12 nét
cí shànㄘˊ ㄕㄢˋ
Phồn thể: 慈善
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
benevolent; charitable
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
THIỆN · 12 nét