Bỏ qua, tới nội dung

愤怒

fèn nùㄈㄣˋ ㄋㄨˋ

Hán Việt: PHẪN NỘ

Phồn thể: 憤怒

HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, danh tính từ, phó tính từ, động từ)

phẫn nộ, tức giận

Ví dụ

  • 听到这个消息,大家都很愤怒。

    tīng dào zhè ge xiāo xī, dà jiā dōu hěn fèn nù.

    Nghe tin này, mọi người đều rất phẫn nộ.

  • 他愤怒地离开了会议室。

    tā fèn nù dì lí kāi le huì yì shì.

    Anh ấy tức giận rời khỏi phòng họp.

  • 她努力控制自己的愤怒。

    tā nǔ lì kòng zhì zì jǐ de fèn nù.

    Cô ấy cố gắng kiềm chế cơn giận của mình.

Từ hay nhầm

  • 生气 — 愤怒 mạnh và trang trọng hơn, thường vì bất công; 生气 là giận dỗi thường ngày (khẩu ngữ).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẪN · 12 nét

NỘ · 9 nét