愚昧
yú mèiㄩˊ ㄇㄟˋ
Phồn thể: 愚昧
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
ignorant; uneducated; ignorance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
9 nét
yú mèiㄩˊ ㄇㄟˋ
Phồn thể: 愚昧
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
ignorant; uneducated; ignorance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
9 nét