Bỏ qua, tới nội dung

愚公移山

yú gōng yí shānㄩˊ ㄍㄨㄥ ㄧˊ ㄕㄢ

Phồn thể: 愚公移山

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

the old man moves mountains (idiom); fig. where there's a will, there's a way

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

CÔNG · 4 nét

DI · 11 nét

dời, di chuyển; thay đổi

SƠN · 3 nét

núi