惯
guànㄍㄨㄢˋ
Phồn thể: 慣
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
accustomed to; used to; indulge; to spoil (a child)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUÁN · 11 nét
guànㄍㄨㄢˋ
Phồn thể: 慣
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
accustomed to; used to; indulge; to spoil (a child)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUÁN · 11 nét