Bỏ qua, tới nội dung

惨痛

cǎn tòngㄘㄢˇ ㄊㄨㄥˋ

Phồn thể: 慘痛

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

bitter; painful; deeply distressed

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

THỐNG · 12 nét

đau, nhức; đau buồn; (làm gì) thỏa thích, hết mình