Bỏ qua, tới nội dung

惨

cǎnㄘㄢˇ

Phồn thể: 慘

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

miserable; wretched; cruel; inhuman; disastrous; tragic; dim; gloomy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét