悼念
dào niànㄉㄠˋ ㄋㄧㄢˋ
Phồn thể: 悼念
HSK 3.0 · 7–9
悼念 (dào niàn) nghĩa là to grieve.
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to grieve
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
NIỆM · 8 nét
đọc (to); học (ở trường); nhớ, nghĩ đến; ý nghĩ
dào niànㄉㄠˋ ㄋㄧㄢˋ
Phồn thể: 悼念
HSK 3.0 · 7–9
悼念 (dào niàn) nghĩa là to grieve.
to grieve
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
NIỆM · 8 nét
đọc (to); học (ở trường); nhớ, nghĩ đến; ý nghĩ