悦耳
yuè ěrㄩㄝˋ ㄦˇ
Phồn thể: 悅耳
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
sweet-sounding; beautiful (of sound)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
NHĨ · 6 nét
yuè ěrㄩㄝˋ ㄦˇ
Phồn thể: 悅耳
HSK 3.0 · 7–9
sweet-sounding; beautiful (of sound)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
NHĨ · 6 nét