Bỏ qua, tới nội dung

悠闲

yōu xiánㄧㄡ ㄒㄧㄢˊ

Phồn thể: 悠閑

HSK 3.0 · 7–9

悠闲 (yōu xián) nghĩa là variant of 悠闲; leisurely.

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

variant of 悠闲; leisurely

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DU · 11 nét

NHÀN · 7 nét

rảnh, rảnh rỗi, nhàn; để không, bỏ không