悔恨
huǐ hènㄏㄨㄟˇ ㄏㄣˋ
Phồn thể: 悔恨
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
remorse; repentance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỐI · 10 nét
HẬN · 9 nét
hận, căm ghét; tiếc, ân hận
huǐ hènㄏㄨㄟˇ ㄏㄣˋ
Phồn thể: 悔恨
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
remorse; repentance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HỐI · 10 nét
HẬN · 9 nét
hận, căm ghét; tiếc, ân hận