Bỏ qua, tới nội dung

恰如其分

qià rú qí fènㄑㄧㄚˋ ㄖㄨˊ ㄑㄧˊ ㄈㄣˋ

Phồn thể: 恰如其分

HSK 3.0 · 7–9

恰如其分 (qià rú qí fèn) nghĩa là (idiom) appropriate; apt; just right.

Nghĩa(cụm cố định)

(idiom) appropriate; apt; just right

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

NHƯ · 6 nét

như, giống như; ví dụ như; nếu

KỲ · 8 nét

của nó, của họ; cái đó, người đó (văn viết)

PHẬN · 4 nét

phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt