恭维
gōng weiㄍㄨㄥ ㄨㄟ˙
Phồn thể: 恭維
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to praise; to speak highly of; compliment; praise
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CUNG · 10 nét
DUY · 11 nét
gōng weiㄍㄨㄥ ㄨㄟ˙
Phồn thể: 恭維
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to praise; to speak highly of; compliment; praise
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CUNG · 10 nét
DUY · 11 nét