恩情
ēn qíngㄣ ㄑㄧㄥˊ
Phồn thể: 恩情
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
kindness; affection; grace; favor
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
TÌNH · 11 nét
ēn qíngㄣ ㄑㄧㄥˊ
Phồn thể: 恩情
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
kindness; affection; grace; favor
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
TÌNH · 11 nét