恩人
ēn rénㄣ ㄖㄣˊ
Phồn thể: 恩人
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
a benefactor; a person who has significantly helped sb else
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
NHÂN · 2 nét
người; con người
ēn rénㄣ ㄖㄣˊ
Phồn thể: 恩人
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
a benefactor; a person who has significantly helped sb else
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
NHÂN · 2 nét
người; con người