怜惜
lián xīㄌㄧㄢˊ ㄒㄧ
Phồn thể: 憐惜
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to take pity on; to feel tenderness toward
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LIÊN · 8 nét
TÍCH · 11 nét
lián xīㄌㄧㄢˊ ㄒㄧ
Phồn thể: 憐惜
HSK 3.0 · 7–9
to take pity on; to feel tenderness toward
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LIÊN · 8 nét
TÍCH · 11 nét