Bỏ qua, tới nội dung

怒气

nù qì

Phồn thể: 怒氣

TOCFL 5

Nghĩa

anger

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NỘ · 9 nét

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức