忠心
zhōng xīnㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ
Phồn thể: 忠心
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
good faith; devotion; loyalty; dedication
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
zhōng xīnㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ
Phồn thể: 忠心
HSK 3.0 · 7–9
good faith; devotion; loyalty; dedication
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa