忘掉
wàng diàoㄨㄤˋ ㄉㄧㄠˋ
Phồn thể: 忘掉
Nghĩa(động từ)
to forget
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VONG · 7 nét
quên
ĐIỆU · 11 nét
rơi, rớt; mất, đánh rơi; (bổ ngữ) …mất, …hết, …đi (吃掉, 忘掉)
wàng diàoㄨㄤˋ ㄉㄧㄠˋ
Phồn thể: 忘掉
to forget
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
VONG · 7 nét
quên
ĐIỆU · 11 nét
rơi, rớt; mất, đánh rơi; (bổ ngữ) …mất, …hết, …đi (吃掉, 忘掉)