忌口
jì kǒuㄐㄧˋ ㄎㄡˇ
Phồn thể: 忌口
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
abstain from certain food (as when ill); avoid certain foods; be on a diet
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
KHẨU · 3 nét
miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm