康复
kāng fùㄎㄤ ㄈㄨˋ
Phồn thể: 康復
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to recuperate; to recover (health); to convalesce
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHANG · 11 nét
PHỤC · 9 nét
kāng fùㄎㄤ ㄈㄨˋ
Phồn thể: 康復
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
to recuperate; to recover (health); to convalesce
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHANG · 11 nét
PHỤC · 9 nét