Bỏ qua, tới nội dung

庙会

miào huìㄇㄧㄠˋ ㄏㄨㄟˋ

Phồn thể: 廟會

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

temple fair

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MIẾU · 8 nét

CỐI · 6 nét

biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội