Bỏ qua, tới nội dung

庙

miàoㄇㄧㄠˋ

Phồn thể: 廟

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

temple; ancestral shrine; temple fair; great imperial hall; imperial

Lượng từ đi kèm: 座

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MIẾU · 8 nét