Bỏ qua, tới nội dung

库存

kù cún

Phồn thể: 庫存

TOCFL 5

Nghĩa

property or cash held in reserve; stock; inventory

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHỐ · 7 nét

kho, nhà kho; kho dữ liệu

TỒN · 6 nét

gửi (tiền, đồ); cất, giữ, lưu (file); tích trữ; tồn tại