仓库
cāng kùㄘㄤ ㄎㄨˋ
Phồn thể: 倉庫
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
depot; storehouse; warehouse
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
4 nét
KHỐ · 7 nét
kho, nhà kho; kho dữ liệu
cāng kùㄘㄤ ㄎㄨˋ
Phồn thể: 倉庫
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
depot; storehouse; warehouse
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
4 nét
KHỐ · 7 nét
kho, nhà kho; kho dữ liệu