Bỏ qua, tới nội dung

庄稼

zhuāng jiaㄓㄨㄤ ㄐㄧㄚ˙

Phồn thể: 莊稼

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

farm crop

Lượng từ đi kèm: 种

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

6 nét

15 nét