庄重
zhuāng zhòngㄓㄨㄤ ㄓㄨㄥˋ
Phồn thể: 莊重
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
grave; solemn; dignified
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
TRỌNG · 9 nét
lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp
zhuāng zhòngㄓㄨㄤ ㄓㄨㄥˋ
Phồn thể: 莊重
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
grave; solemn; dignified
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
6 nét
TRỌNG · 9 nét
lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp