庄园
zhuāng yuánㄓㄨㄤ ㄩㄢˊ
Phồn thể: 莊園
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
manor; feudal land; villa and park
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
VIÊN · 7 nét
vườn; khu, công viên (trong từ ghép: 公园, 动物园, 幼儿园); họ Viên
zhuāng yuánㄓㄨㄤ ㄩㄢˊ
Phồn thể: 莊園
HSK 3.0 · 7–9
manor; feudal land; villa and park
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
6 nét
VIÊN · 7 nét
vườn; khu, công viên (trong từ ghép: 公园, 动物园, 幼儿园); họ Viên