幼稚
yòu zhìㄧㄡˋ ㄓˋ
Phồn thể: 幼稚
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
young; childish; puerile
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ẤU · 5 nét
13 nét
yòu zhìㄧㄡˋ ㄓˋ
Phồn thể: 幼稚
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
young; childish; puerile
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ẤU · 5 nét
13 nét