Bỏ qua, tới nội dung

幻觉

huàn juéㄏㄨㄢˋ ㄐㄩㄝˊ

Phồn thể: 幻覺

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, động từ)

illusion; hallucination; figment of one's imagination

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ẢO · 4 nét

GIÁC · 9 nét