Bỏ qua, tới nội dung

幅度

fú dùㄈㄨˊ ㄉㄨˋ

Phồn thể: 幅度

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

width; extent; range; scope

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỨC · 12 nét

lượng từ: bức (tranh, ảnh, bản đồ), tấm (vải); khổ, bề rộng; biên độ (幅度)

ĐẠC · 9 nét

độ (nhiệt độ, góc); mức độ; trải qua (thời gian); lần