帘子
lián ziㄌㄧㄢˊ ㄗ˙
Phồn thể: 簾子
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
curtain
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LIÊM · 8 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
lián ziㄌㄧㄢˊ ㄗ˙
Phồn thể: 簾子
HSK 3.0 · 7–9
curtain
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LIÊM · 8 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai