Bỏ qua, tới nội dung

巴士

bā shìㄅㄚ ㄕˋ

Phồn thể: 巴士

TOCFL 2

Nghĩa(danh từ)

bus (loanword); motor coach

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BA · 4 nét

SĨ · 3 nét