Bỏ qua, tới nội dung

巴不得

bā bu deㄅㄚ ㄅㄨ˙ ㄉㄜ˙

Phồn thể: 巴不得

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

(coll.) to be eager for; to long for; to look forward to

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BA · 4 nét

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

ĐẮC · 11 nét

được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng