Bỏ qua, tới nội dung

峰会

fēng huìㄈㄥ ㄏㄨㄟˋ

Phồn thể: 峰會

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

summit meeting

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

CỐI · 6 nét

biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội