Bỏ qua, tới nội dung

岳母

yuè mǔㄩㄝˋ ㄇㄨˇ

Phồn thể: 岳母

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

wife's mother, mother-in-law

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

MẪU · 5 nét