岳父
yuè fùㄩㄝˋ ㄈㄨˋ
Phồn thể: 岳父
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
wife's father, father-in-law
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
PHỤ · 4 nét
yuè fùㄩㄝˋ ㄈㄨˋ
Phồn thể: 岳父
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
wife's father, father-in-law
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
PHỤ · 4 nét