Bỏ qua, tới nội dung

岛屿

dǎo yǔㄉㄠˇ ㄩˇ

Phồn thể: 島嶼

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

island

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢO · 7 nét

đảo; hòn đảo

6 nét