Bỏ qua, tới nội dung

履行

lǚ xíngㄌㄩˇ ㄒㄧㄥˊ

Phồn thể: 履行

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to fulfill (one's obligations); to carry out (a task); to implement (an agreement); to perform

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

HÀNH · 6 nét

hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)