Bỏ qua, tới nội dung

屑

xièㄒㄧㄝˋ

Phồn thể: 屑

HSK 6

Nghĩa(vocab.word.pos.g, danh từ)

bits; fragments; crumbs; filings; trifling; trivial; to condescend to

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét