届时
jiè shíㄐㄧㄝˋ ㄕˊ
Phồn thể: 屆時
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(phó từ)
when the time comes; at the scheduled time
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIỚI · 8 nét
lượng từ: khóa, kỳ, lần (hội nghị, đại hội, giải đấu, khóa tốt nghiệp)
THỜI · 7 nét
lúc, khi; thời gian; giờ