屈服
qū fúㄑㄩ ㄈㄨˊ
Phồn thể: 屈服
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to surrender; to succumb; to yield; (as a transitive verb) to defeat; to prevail over
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHUẤT · 8 nét
PHỤC · 8 nét
qū fúㄑㄩ ㄈㄨˊ
Phồn thể: 屈服
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to surrender; to succumb; to yield; (as a transitive verb) to defeat; to prevail over
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHUẤT · 8 nét
PHỤC · 8 nét