尾气
wěi qìㄨㄟˇ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 尾氣
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
exhaust; emissions
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VĨ · 7 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức
wěi qìㄨㄟˇ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 尾氣
HSK 3.0 · 7–9
exhaust; emissions
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
VĨ · 7 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức