尤为
yóu wéiㄧㄡˊ ㄨㄟˊ
Phồn thể: 尤為
HSK 3.0 · 7–9
尤为 (yóu wéi) nghĩa là especially.
Nghĩa(phó từ)
especially
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VƯU · 4 nét
VỊ · 4 nét
làm, là; trở thành; coi là (以…为…)
yóu wéiㄧㄡˊ ㄨㄟˊ
Phồn thể: 尤為
HSK 3.0 · 7–9
尤为 (yóu wéi) nghĩa là especially.
especially
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
VƯU · 4 nét
VỊ · 4 nét
làm, là; trở thành; coi là (以…为…)